tái võ trang
Định nghĩa
- Động từ:
- Trang bị vũ khí lại: "tái võ trang" chỉ hành động cung cấp vũ khí, trang thiết bị quân sự một lần nữa cho một lực lượng, quốc gia, hoặc tổ chức sau một thời gian giải giáp hoặc mất vũ khí.
- Khôi phục tiềm lực quân sự: "tái võ trang" cũng được dùng để chỉ việc xây dựng lại hoặc tăng cường sức mạnh quân sự sau một giai đoạn suy yếu.
Ví dụ sử dụng
- (Sau chiến tranh, các nước thắng trận đã trang bị vũ khí lại cho lực lượng đồng minh.)
- (Việc khôi phục tiềm lực quân sự cho quân đội là cần thiết để bảo vệ chủ quyền quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chính sách tái võ trang": chiến lược hoặc kế hoạch của một quốc gia nhằm tăng cường sức mạnh quân sự.
- Chính sách tái võ trang của nước này gây lo ngại cho các nước láng giềng. (Chiến lược tăng cường quân sự của nước này gây lo ngại cho các nước láng giềng.)
- "chương trình tái võ trang": kế hoạch cụ thể để trang bị vũ khí lại cho một lực lượng.
- Chương trình tái võ trang kéo dài ba năm đã hoàn tất. (Kế hoạch trang bị vũ khí lại kéo dài ba năm đã hoàn tất.)
Biến thể và từ gần giống
Tái vũ trang: cách viết khác của "tái võ trang", mang cùng nghĩa.
- Họ đã tái vũ trang cho các đơn vị tiền phương. (Họ đã trang bị vũ khí lại cho các đơn vị tiền phương.)
Giải trừ quân bị (động từ): hành động loại bỏ hoặc giảm bớt vũ khí — trái nghĩa với "tái võ trang".
- Các nước ký hiệp ước giải trừ quân bị. (Các nước ký hiệp ước loại bỏ vũ khí.)
Từ đồng nghĩa
- Tái trang bị: trang bị lại vũ khí và thiết bị.
- Võ trang lại: hành động cung cấp vũ khí một lần nữa.
- Phục hồi quân lực: khôi phục sức mạnh quân sự.
Thành ngữ liên quan
- Tái võ trang toàn diện: việc trang bị vũ khí lại một cách đầy đủ, từ nhân lực đến thiết bị.
- Sau thất bại, họ tiến hành tái võ trang toàn diện. (Sau thất bại, họ tiến hành trang bị vũ khí lại một cách đầy đủ.)